PTF

Máy Tính Khối Lượng Vị Thế Miễn Phí cho Forex, Vàng, Crypto và mọi biểu đồ

Tính chính xác kích thước lot, giá trị pip và rủi ro của mọi lệnh trong vài giây — không cần đăng ký. Hàng ngàn trader trên thế giới sử dụng. Hoạt động với mọi broker.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Thực hiện 5 bước sau để xác định kích thước lot hoàn hảo cho lệnh tiếp theo.

  1. 1

    Chọn công cụ

    Chọn cặp hoặc tài sản — EUR/USD, XAU/USD, BTC/USD và hơn 200 công cụ được hỗ trợ.

  2. 2

    Nhập số dư tài khoản

    Nhập số dư hiện tại (hoặc bất kỳ số tiền nào) bằng USD. Đây là cơ sở tính rủi ro.

  3. 3

    Đặt rủi ro mỗi lệnh

    Chọn phần trăm (1–2% là chuẩn) hoặc số tiền cố định. Máy tính tự động chuyển đổi.

  4. 4

    Nhập điểm vào, stop-loss và take-profit

    Gõ giá trực tiếp hoặc nhấp vào biểu đồ trực tiếp. Hỗ trợ SL/TP nhiều cấp với phân bổ theo tranche.

  5. 5

    Đọc kết quả

    Kích thước vị thế (lot chuẩn), giá trị pip, ký quỹ cần thiết và P&L từng tranche cập nhật trực tiếp.

Công Thức Kích Thước Vị Thế

Tính kích thước vị thế là phép toán đơn giản, nhưng việc chuyển đổi giá trị pip khiến nhiều trader bối rối. Đây là công thức chuẩn:

Kích thước (lot) = (Tài khoản × Rủi ro%) ÷ (Stop-Loss theo pip × Giá trị pip mỗi lot)
Tài khoản
Số dư tài khoản giao dịch theo tiền tệ cơ sở (thường USD).
Rủi ro %
Phần tài khoản bạn sẵn sàng mất trong lệnh này. 1% là chuẩn ngành.
Stop-Loss theo pip
Khoảng cách giữa điểm vào và stop-loss đo theo pip. EUR/USD: 1 pip = 0,0001. XAU/USD: 1 pip = 0,1.
Giá trị pip mỗi lot
Thay đổi đô la mỗi pip với 1 lot chuẩn (100.000 đơn vị). Các cặp FX yết giá USD luôn 10 $/pip. XAU/USD cũng 10 $/pip. Cặp JPY phụ thuộc tỷ giá USD/JPY.

Máy tính xử lý mọi thứ tự động — nhận diện pip size theo công cụ và chuyển đổi cặp chéo trực tiếp.

Ví Dụ Cụ Thể

Ba kịch bản cụ thể minh họa máy tính trong thực tế.

EUR/USD Long với 1% rủi ro

Tài khoản $10.000, rủi ro 1% = $100. Vào 1,08500, stop 1,08300 (20 pip). Giá trị pip $10/lot. Kích thước = $100 ÷ (20 × $10) = 0,50 lot (50.000 đơn vị).

XAU/USD Short với 0,5% rủi ro

Tài khoản $25.000, rủi ro 0,5% = $125. Vào 2.415,0, stop 2.420,0 (50 pip ở pip 0,1). Giá trị pip $10/lot. Kích thước = $125 ÷ (50 × $10) = 0,25 lot.

BTC/USD Long với 2% rủi ro

Tài khoản $5.000, rủi ro 2% = $100. Vào $64.200, stop $63.200 (stop $1.000). Kích thước hợp đồng tùy broker; với $1/điểm, kích thước = $100 ÷ 1.000 = 0,10 lot.

Vì Sao Kích Thước Vị Thế Là Quy Tắc Số 1 Trong Giao Dịch

Đa số trader cá nhân cháy tài khoản không phải vì phân tích sai mà vì định cỡ vị thế sai. Stop-loss 10% trên ưu thế 1% biến một hệ thống có lãi thành thua lỗ chỉ bằng phương sai.

Kích thước vị thế là cầu nối giữa chiến lược và mức chấp nhận rủi ro của bạn. Không có nó, mỗi lệnh là ván bài về kích cỡ cược thay vì chất lượng setup.

Cách chuyên nghiệp: cố định rủi ro mỗi lệnh (thường 0,5–2% vốn) và để máy tính suy ra kích thước lot ngược từ khoảng cách stop. Lãi và lỗ co giãn theo tài khoản, không lệnh nào đánh gục bạn.

Máy tính này thực hiện điều đó — trong tích tắc, cho mọi cặp, ở mọi đòn bẩy — để bạn tập trung vào giao dịch, không phải phép toán.

Công Cụ Được Hỗ Trợ

Máy tính hoạt động với mọi công cụ mà các broker lớn cung cấp:

Forex major
EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD
Forex chéo
EUR/GBP, EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/JPY, EUR/CHF, GBP/CHF, CHF/JPY và các cặp chéo chính khác
Kim loại
XAU/USD (Vàng), XAG/USD (Bạc)
Crypto
BTC/USD, ETH/USD và tất cả cặp crypto chính
Chỉ số
US30, US100, US500, NAS100, SPX500, GER30
Hàng hóa
USOIL (WTI), UKOIL (Brent)

Câu Hỏi Thường Gặp

Máy tính kích thước vị thế là gì?

Đây là công cụ xác định kích thước lot chính xác cho một lệnh dựa trên số dư, rủi ro chấp nhận và khoảng cách từ điểm vào đến stop-loss. Ngăn bạn đặt quá nhiều rủi ro trong một lệnh.

Làm sao tính kích thước vị thế trong Forex?

Kích thước = (Số dư × Rủi ro%) ÷ (Pip stop × Giá trị pip mỗi lot). Với tài khoản $10.000, rủi ro 1%, stop 20 pip trên EUR/USD: $100 ÷ (20 × $10) = 0,50 lot.

Công thức kích thước vị thế?

Chuẩn: Số tiền rủi ro ÷ (Pip stop × Giá trị pip mỗi lot). Số tiền rủi ro = Số dư × phần trăm rủi ro.

Mức rủi ro mỗi lệnh bao nhiêu là tốt?

1% vốn mỗi lệnh là chuẩn chuyên nghiệp. Trader quyết liệt tới 2%. Trên 2% có thể khiến tài khoản phá sản trong chuỗi thua bình thường.

Tính lot cho Vàng (XAU/USD)?

Vàng: 1 pip thường 0,10 $/ounce, 1 lot chuẩn = 100 ounces — giá trị pip $10/lot. Công thức vẫn vậy: Rủi ro ÷ (Pip stop × $10).

Giá trị pip là gì và tính thế nào?

Giá trị pip là thay đổi đô la trên vị thế mỗi khi giá dịch chuyển 1 pip. Cặp FX USD, 1 lot chuẩn: 1 pip = $10. Cặp JPY phụ thuộc USD/JPY. Crypto phụ thuộc kích thước hợp đồng.

Đòn bẩy ảnh hưởng kích thước vị thế thế nào?

Đòn bẩy không đổi kích thước vị thế — đổi ký quỹ yêu cầu. 0,50 lot EUR/USD có cùng rủi ro ở 1:10 hay 1:500; chỉ khác ký quỹ nộp. Máy tính hiển thị cả hai.

Kích thước lot và kích thước vị thế khác nhau?

Trong FX, kích thước vị thế thường tính bằng lot chuẩn (1 lot = 100.000 đơn vị tiền cơ sở). 'Lot' và 'vị thế' thường dùng thay nhau. Mini = 0,10; micro = 0,01.

Tính kích thước vị thế cho crypto?

Crypto thường yết trực tiếp bằng USD nên 'pip' là tick nhỏ nhất. Cùng công thức: Số tiền rủi ro ÷ (Khoảng cách × giá trị mỗi đơn vị). Máy tính tự nhận pip size cho BTC, ETH...

Vì sao kích thước vị thế quan trọng?

Đó là yếu tố lớn nhất quyết định tài khoản có sống đủ lâu để có lãi hay không. Đúng cỡ thì qua được chuỗi thua; quá cỡ biến phương sai thành cái chết của tài khoản.

Dùng được với mọi broker?

Được. Máy tính tuân theo quy ước lot chuẩn của các broker lớn (MT4, MT5, cTrader, TradingView, Binance...). Pip size được nhận diện tự động theo công cụ.

Máy tính có miễn phí không?

Hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký. Nếu muốn lưu cài đặt và theo dõi lệnh qua nhiều thiết bị, bạn có thể tạo tài khoản miễn phí; bản thân máy tính vẫn dùng được đầy đủ ở chế độ ẩn danh.

Thuật Ngữ Chính

Pip
Biến động giá chuẩn nhỏ nhất. EUR/USD: 1 pip = 0,0001; USD/JPY: 1 pip = 0,01; XAU/USD: 1 pip = 0,1.
Lot
Kích thước giao dịch chuẩn hóa. FX 1 lot chuẩn = 100.000 đơn vị tiền cơ sở; 0,1 = mini; 0,01 = micro.
Đòn bẩy
Tỷ lệ giữa giá trị danh nghĩa vị thế và ký quỹ yêu cầu. 1:100 = $1.000 ký quỹ kiểm soát $100.000 danh nghĩa.
Ký quỹ
Vốn bị khóa để giữ vị thế mở. Danh nghĩa ÷ Đòn bẩy.
Tỷ lệ Rủi ro/Lợi nhuận (R:R)
Tỷ lệ giữa số tiền chịu rủi ro (đến stop) và số tiền mục tiêu (đến TP). 1:2 = rủi ro $1 để kiếm $2.

Sẵn sàng cho nền tảng đầy đủ?

PTF gộp nhật ký giao dịch chuyên nghiệp, đồng bộ broker tự động, lịch kinh tế trực tiếp, khiên kỷ luật và chat với mentor — tất cả xây trên cùng động cơ số học bạn đang dùng.